AllyNav R26 là máy định vị GNSS RTK chuyên dụng, được trang bị 1208 kênh, hỗ trợ nhiều hệ thống vệ tinh và tích hợp khả năng đo nghiêng đến 60°. Thiết bị đáp ứng tốt các công việc đo đạc trắc địa, khảo sát địa hình, xây dựng, địa chính, GIS và các ứng dụng cần định vị tọa độ chính xác ngoài thực địa.
Với độ chính xác RTK đạt 8 mm + 1 ppm RMS theo phương ngang và 15 mm + 1 ppm RMS theo phương đứng, AllyNav R26 mang đến khả năng thu thập dữ liệu ổn định trong nhiều điều kiện khảo sát khác nhau.
Khả năng thu tín hiệu GNSS đa hệ thống
AllyNav R26 sử dụng bộ thu GNSS 1208 kênh, hỗ trợ đồng thời nhiều hệ thống vệ tinh gồm:
- GPS: L1, L2, L5
- GLONASS: L1, L2
- Galileo: E1, E5a, E5b
- BeiDou: B1I, B2I, B3I, B1C, B2a
- QZSS: L1, L2, L5
Khả năng theo dõi nhiều hệ thống vệ tinh giúp R26 tăng cường khả năng thu nhận tín hiệu, duy trì kết quả định vị ổn định và phù hợp với nhiều khu vực khảo sát khác nhau.

Máy GPS AllyNav R26 chính hãng
Định vị RTK độ chính xác cao
AllyNav R26 hỗ trợ đo RTK với độ chính xác:
- Mặt bằng (H): 8 mm + 1 ppm RMS
- Độ cao (V): 15 mm + 1 ppm RMS
- Thời gian khởi tạo RTK: dưới 5 giây
- Độ tin cậy khởi tạo: trên 99,9%
Bên cạnh RTK, thiết bị còn hỗ trợ PPK và đo tĩnh, đáp ứng các yêu cầu đo đạc từ khảo sát thông thường đến những công việc cần xử lý dữ liệu với độ chính xác cao.
Hỗ trợ đo RTK, PPK và đo tĩnh
Đối với chế độ PPK, độ chính xác đạt:
- Ngang: 2,5 mm + 1 ppm RMS
- Dọc: 5 mm + 1 ppm RMS
Ở chế độ đo tĩnh, độ chính xác đạt:
- Ngang: 2,5 mm + 0,5 ppm RMS
- Dọc: 5 mm + 0,5 ppm RMS
Nhờ hỗ trợ nhiều phương pháp đo, AllyNav R26 có thể được triển khai linh hoạt tùy theo yêu cầu của từng dự án.
Đo nghiêng IMU lên đến 60°
AllyNav R26 được trang bị chức năng đo nghiêng trong phạm vi 0–60°, giúp người dùng thuận tiện hơn khi đo tại những vị trí khó tiếp cận hoặc địa hình không bằng phẳng.
Khi đo ở góc nghiêng 30°, độ chính xác có thể đạt khoảng 25 mm, giúp giảm yêu cầu phải giữ sào đo hoàn toàn thẳng đứng trong quá trình thu thập dữ liệu.
Khởi tạo nhanh, phục hồi tín hiệu hiệu quả
R26 có khả năng khởi tạo lạnh dưới 25 giây, khởi tạo nóng dưới 10 giây và thời gian thu nhận lại tín hiệu dưới 1 giây.
Khả năng khởi tạo nhanh giúp giảm thời gian chờ tại hiện trường, đặc biệt hữu ích khi phải di chuyển liên tục giữa nhiều điểm đo.
Pin dung lượng lớn, hoạt động lên đến 20 giờ
Thiết bị sử dụng nguồn pin dung lượng 10.200 mAh, mức tiêu thụ khoảng 5W, cho thời gian làm việc lên đến 20 giờ.
Ngoài nguồn pin tích hợp, R26 còn hỗ trợ nguồn điện ngoài 9–36V DC, giúp tăng tính linh hoạt khi triển khai trong các hệ thống đo đạc hoặc công việc cần thời gian vận hành dài.
Radio UHF hỗ trợ đo Base – Rover
AllyNav R26 được tích hợp radio trong dạng Rx/Tx, hỗ trợ dải tần 410–470 MHz/840 MHz, công suất phát từ 0,5–2W và các giao thức Transparent, TT450S, Trimtalk, TRMMARK3.
Thiết bị cũng hỗ trợ radio ngoài 410–470 MHz, công suất 35W, khoảng cách thu phát có thể đạt 15–20 km tùy điều kiện thực tế. Đây là giải pháp phù hợp cho các mô hình đo RTK sử dụng kết nối radio giữa Base và Rover.
Thiết kế chắc chắn cho môi trường khảo sát
AllyNav R26 có kích thước 140 × 140 × 88 mm, trọng lượng khoảng 1,03 kg, thuận tiện cho việc vận chuyển và triển khai tại hiện trường.
Thiết bị đạt chuẩn IP67, có khả năng chống bụi và nước, đồng thời chịu được lực rơi từ sào đo ở độ cao khoảng 2 m xuống nền bê tông. R26 hoạt động trong dải nhiệt độ từ -45°C đến +75°C, phù hợp với điều kiện làm việc ngoài trời khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật AllyNav R26
| Hạng mục |
Thông số |
| Model |
AllyNav R26 |
| Số kênh |
1208 kênh |
| GPS |
L1, L2, L5 |
| GLONASS |
L1, L2 |
| Galileo |
E1, E5a, E5b |
| BeiDou |
B1I, B2I, B3I, B1C, B2a |
| QZSS |
L1, L2, L5 |
| Độ chính xác RTK ngang |
8 mm + 1 ppm RMS |
| Độ chính xác RTK dọc |
15 mm + 1 ppm RMS |
| Thời gian khởi tạo RTK |
< 5 giây |
| Độ tin cậy |
> 99,9% |
| Độ chính xác PPK ngang |
2,5 mm + 1 ppm RMS |
| Độ chính xác PPK dọc |
5 mm + 1 ppm RMS |
| Độ chính xác đo tĩnh ngang |
2,5 mm + 0,5 ppm RMS |
| Độ chính xác đo tĩnh dọc |
5 mm + 0,5 ppm RMS |
| Khởi tạo lạnh |
< 25 giây |
| Khởi tạo nóng |
< 10 giây |
| Thu nhận tín hiệu lại |
< 1 giây |
| Phạm vi đo nghiêng |
0–60° |
| Độ chính xác khi nghiêng 30° |
Khoảng 25 mm |
| Dung lượng pin |
10.200 mAh |
| Công suất tiêu thụ |
5W |
| Thời gian hoạt động |
Lên đến 20 giờ |
| Nguồn ngoài |
9–36V DC |
| Bluetooth |
Bluetooth 4.0, tương thích BT2.x |
| Cổng giao tiếp |
1 × 9 Pin, RS232, UHF Radio |
| Radio trong |
Rx/Tx |
| Tần số radio trong |
410–470 MHz / 840 MHz |
| Công suất radio trong |
0,5–2W |
| Radio ngoài |
410–470 MHz |
| Công suất radio ngoài |
35W |
| Khoảng cách thu phát |
15–20 km |
| Định dạng dữ liệu |
RTCM2.x, RTCM3.x, CMR |
| Bộ nhớ trong |
8GB |
| Kích thước |
140 × 140 × 88 mm |
| Trọng lượng |
1,03 kg |
| Chống bụi, nước |
IP67 |
| Chống sốc |
Rơi từ độ cao 2 m xuống nền bê tông |
| Nhiệt độ hoạt động |
-45°C đến +75°C |
| Nhiệt độ bảo quản |
-55°C đến +85°C |
| Chống ẩm |
100% |
| Đèn tín hiệu |
4 đèn |
| Nút bấm |
2 nút |
BỘ 01 MÁY ROVER R26
– 01 Máy thu RTK GPS GNSS AllyNav R26
– 01 Hộp nhựa đựng máy
– 02 Pin cho máy (tích hợp trong máy)
– 01 Bộ nạp pin máy R26
– 01 Kẹp sổ tay gắn trên sào Rovers
– 01 Sào Cacbon 2,6m
– 01 Sổ tay điện tử Android
Ứng dụng của máy định vị GNSS RTK AllyNav R26
AllyNav R26 phù hợp với nhiều công việc chuyên ngành như:
- Đo đạc trắc địa và địa chính.
- Khảo sát địa hình, thành lập bản đồ.
- Đo RTK phục vụ thi công xây dựng.
- Định vị và kiểm tra mốc tọa độ.
- Đo đạc công trình giao thông, hạ tầng.
- Thu thập dữ liệu GIS.
- Khảo sát khu vực có địa hình phức tạp.
- Đo RTK bằng Base – Rover qua radio UHF.
- Các dự án cần kết hợp RTK, PPK và đo tĩnh.
AllyNav R26 – Giải pháp GNSS RTK đa năng cho công tác đo đạc
Với 1208 kênh GNSS, độ chính xác RTK cấp milimet, hỗ trợ PPK và đo tĩnh, đo nghiêng 60°, radio UHF, pin 10.200 mAh và chuẩn bảo vệ IP67, AllyNav R26 là lựa chọn phù hợp cho các đơn vị trắc địa, xây dựng và khảo sát cần một thiết bị GNSS RTK có khả năng làm việc linh hoạt, ổn định và lâu dài tại hiện trường.